TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vd

giọng máy của trình duyệt

vd nghĩa là bệnh hoa liễu, giang mai.

Nghĩa của vd

Viết tắt

  1. Bệnh hoa liễu, giang mai (venereal disease).

Dạng từ của vd

Số nhiềuVDs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vd

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vd nghĩa là gì?

vd (viết tắt) nghĩa là bệnh hoa liễu, giang mai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.