TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

veal

UK/viːl/ US/viːl/ giọng máy của trình duyệt

veal nghĩa là thịt bê.

Nghĩa của veal

Danh từ

  1. Thịt bê.

Dạng từ của veal

Số nhiềuveals
Ngôi thứ ba số ítveals
Hiện tại phân từ (-ing)vealing
Quá khứ phân từvealed
Quá khứvealed

Họ từ của veal

Câu hỏi thường gặp

veal nghĩa là gì?

veal (danh từ) nghĩa là thịt bê.

veal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veal: giọng Anh (UK) /viːl/, giọng Mỹ (US) /viːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.