TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vealer

US/ˈvi.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

vealer nghĩa là chưa chín chắn, non choẹt, bằng thịt bê.

Nghĩa của vealer

Danh từ

  1. Chưa chín chắn, non choẹt.
  2. Bằng thịt bê.
  3. Thuộc về bê.

Dạng từ của vealer

Số nhiềuvealers

Câu hỏi thường gặp

vealer nghĩa là gì?

vealer (danh từ) nghĩa là chưa chín chắn, non choẹt, bằng thịt bê.

vealer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vealer: giọng Mỹ (US) /ˈvi.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.