TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vealy

UK/ˈvɪə.li/ US/ˈvɪə.li/ giọng máy của trình duyệt

vealy nghĩa là non choẹt.

Nghĩa của vealy

Tính từ

  1. Như thịt bê.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) non choẹt.

Dạng từ của vealy

So sánh hơnvealier
So sánh nhấtvealiest

Câu hỏi thường gặp

vealy nghĩa là gì?

vealy (tính từ) nghĩa là non choẹt.

vealy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vealy: giọng Anh (UK) /ˈvɪə.li/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪə.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.