vealy
UK/ˈvɪə.li/
US/ˈvɪə.li/
giọng máy của trình duyệt
vealy nghĩa là non choẹt.
Nghĩa của vealy
Tính từ
- Như thịt bê.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) non choẹt.
Dạng từ của vealy
| So sánh hơn | vealier |
| So sánh nhất | vealiest |
Câu hỏi thường gặp
vealy nghĩa là gì?
vealy (tính từ) nghĩa là non choẹt.
vealy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vealy: giọng Anh (UK) /ˈvɪə.li/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪə.li/.