TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vector

UK/ˈvɛktə/ US/ˈvɛktɚ/ giọng máy của trình duyệt

vector nghĩa là đại lượng có hướng, vận tốc, đại lượng hữu hướng.

Nghĩa của vector

Danh từ

  1. Toán học Một phần tử trong không gian véctơ.
    • vector additioncộng vectơ
  2. Vật lý Đại lượng có hướng, ví dụ như hướng và tốc độ của chuyển động, vận tốc.
  3. Sinh học Vật mang các bệnh.
  4. Hệ điều hành máy tính Vị trí trong bộ nhớ
  5. Máy tính Danh sách hoặc mảng 1 chiều
  6. Khoa học xã hội Một người hay vật thể trong xã hội đô thị.

Động từ

  1. Đặt một máy bay bay theo đường đã định tới một nơi cho trước.

Tính từ

  1. Sở thích cá nhân phù hợp với văn hóa cộng đồng

Dạng từ của vector

Số nhiềuvectors
Ngôi thứ ba số ítvectors
Hiện tại phân từ (-ing)vectoring
Quá khứ phân từvectored
Quá khứvectored

Họ từ của vector

Cụm từ, thành ngữ với vector

  • vector field — Trường vector.
  • vector graphics — Môn đồ họa véctơ.
  • vector product — Tích có hướng.
  • vector space — Không gian vectơ.

Câu hỏi thường gặp

vector nghĩa là gì?

vector (danh từ, động từ, tính từ) nghĩa là đại lượng có hướng, vận tốc, đại lượng hữu hướng.

vector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vector: giọng Anh (UK) /ˈvɛktə/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛktɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.