TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

veer

UK/vɪə̯/ US/vɪ(ə)ɹ/ giọng máy của trình duyệt

veer nghĩa là sự xoay chiều, lái theo chiều gió, trở chiều, đổi chiều.

Nghĩa của veer

Danh từ

  1. Sự xoay chiều (gió).
  2. Hàng hải Sự quay thuyền chạy theo chiều gió.
  3. Nghĩa bóng Sự xoay trở, sự đổi hướng, sự thay đổi ý kiến, sự thay đổi thái độ, sự thay đổi lời lẽ.

Ngoại động từ

  1. Hàng hải Lái (tàu) theo chiều gió.

Nội động từ

  1. Trở chiều, đổi chiều, trở.
    • the wind veers to the northgió trở sang bắc
    • to veer asterngió thổi thuận
  2. Hàng hải Xoay, quay hướng.

Dạng từ của veer

Ngôi thứ ba số ítveers
Hiện tại phân từ (-ing)veering
Quá khứ phân từveered
Quá khứveered
Số nhiềuveers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với veer

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với veer

  • to veer round — (Nghĩa bóng) Thay đổi ý kiến, trở mặt.

Câu hỏi thường gặp

veer nghĩa là gì?

veer (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự xoay chiều, lái theo chiều gió, trở chiều, đổi chiều.

veer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veer: giọng Anh (UK) /vɪə̯/, giọng Mỹ (US) /vɪ(ə)ɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.