veer
UK/vɪə̯/
US/vɪ(ə)ɹ/
giọng máy của trình duyệt
veer nghĩa là sự xoay chiều, lái theo chiều gió, trở chiều, đổi chiều.
Nghĩa của veer
Danh từ
- Sự xoay chiều (gió).
- Hàng hải Sự quay thuyền chạy theo chiều gió.
- Nghĩa bóng Sự xoay trở, sự đổi hướng, sự thay đổi ý kiến, sự thay đổi thái độ, sự thay đổi lời lẽ.
Ngoại động từ
- Hàng hải Lái (tàu) theo chiều gió.
Nội động từ
- Trở chiều, đổi chiều, trở.
- the wind veers to the northgió trở sang bắc
- to veer asterngió thổi thuận
- Hàng hải Xoay, quay hướng.
Dạng từ của veer
| Ngôi thứ ba số ít | veers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | veering |
| Quá khứ phân từ | veered |
| Quá khứ | veered |
| Số nhiều | veers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với veer
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với veer
- to veer round — (Nghĩa bóng) Thay đổi ý kiến, trở mặt.
Câu hỏi thường gặp
veer nghĩa là gì?
veer (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự xoay chiều, lái theo chiều gió, trở chiều, đổi chiều.
veer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của veer: giọng Anh (UK) /vɪə̯/, giọng Mỹ (US) /vɪ(ə)ɹ/.