TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

veering

US/ˈvɪ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

veering nghĩa là bước ngoặc, sự thay đổi.

Nghĩa của veering

Danh từ

  1. Bước ngoặc, sự thay đổi (ý kiến).

Dạng từ của veering

So sánh hơnmore veering
So sánh nhấtmost veering
Số nhiềuveerings

Câu hỏi thường gặp

veering nghĩa là gì?

veering (danh từ) nghĩa là bước ngoặc, sự thay đổi.

veering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veering: giọng Mỹ (US) /ˈvɪ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.