TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vega

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈveɪɡə/ US/ˈveɪɡə/ giọng máy của trình duyệt

vega nghĩa là sao vêga, sao bạch minh.

Nghĩa của vega

Danh từ

  1. Sao Vêga, sao Bạch Minh.

Dạng từ của vega

Số nhiềuVegas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vega

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vega nghĩa là gì?

vega (danh từ) nghĩa là sao vêga, sao bạch minh.

vega phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vega: giọng Anh (UK) /ˈveɪɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈveɪɡə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.