vega
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈveɪɡə/
US/ˈveɪɡə/
giọng máy của trình duyệt
vega nghĩa là sao vêga, sao bạch minh.
Nghĩa của vega
Danh từ
- Sao Vêga, sao Bạch Minh.
Dạng từ của vega
| Số nhiều | Vegas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vega
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vega nghĩa là gì?
vega (danh từ) nghĩa là sao vêga, sao bạch minh.
vega phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vega: giọng Anh (UK) /ˈveɪɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈveɪɡə/.