TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vegetable garden

giọng máy của trình duyệt

vegetable garden nghĩa là vườn rau.

Nghĩa của vegetable garden

Danh từ

  1. Vườn rau.

Dạng từ của vegetable garden

Số nhiềuvegetable gardens

Câu ví dụ với vegetable garden

  • This week she planted her first vegetable garden. Tuần này, cô ấy đã trồng vườn rau đầu tiên của mình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

vegetable garden nghĩa là gì?

vegetable garden (danh từ) nghĩa là vườn rau.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.