vegetable garden
giọng máy của trình duyệt
vegetable garden nghĩa là vườn rau.
Nghĩa của vegetable garden
Danh từ
- Vườn rau.
Dạng từ của vegetable garden
| Số nhiều | vegetable gardens |
Câu ví dụ với vegetable garden
- This week she planted her first vegetable garden. Tuần này, cô ấy đã trồng vườn rau đầu tiên của mình.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
vegetable garden nghĩa là gì?
vegetable garden (danh từ) nghĩa là vườn rau.