vegetable
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/
US/ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
vegetable nghĩa là thực vật, rau.
Nghĩa của vegetable
Tính từ
- Thực vật học (thuộc) thực vật.
- vegetable kingdomgiới thực vật
- vegetable physiologysinh lý thực vật
Danh từ
- Thực vật.
- Rau.
- nghĩa bóng Người thực vật.
Dạng từ của vegetable
| Số nhiều | vegetables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vegetable
Đồng nghĩa
Họ từ của vegetable
Cụm từ, thành ngữ với vegetable
- vegetable fern — Rau dớn.
- vegetable garden — Vườn rau.
- vegetable lamb — Cây cừu.
Câu ví dụ với vegetable
- Are tomatoes a fruit or a vegetable? Cà chua là hoa quả hay rau củ?
- This week she planted her first vegetable garden. Tuần này, cô ấy đã trồng vườn rau đầu tiên của mình.
- We have to buy fruit and vegetables. Chúng ta phải mua hoa quả và rau củ.
- What can I do with the leftover vegetables? Tôi có thể làm gì với phần rau thừa?
- I went to the market to buy vegetables. Tôi đã đi chợ để mua rau.
- Why don't you eat vegetables? Sao không ăn rau vậy?
- The store deals in vegetables. Cửa hàng đó bán rau.
- Tom says he eats nothing but fruits and vegetables. Tom nói anh ta không ăn gì ngoài hoa quả và rau củ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
vegetable nghĩa là gì?
vegetable (tính từ, danh từ) nghĩa là thực vật, rau.
vegetable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vegetable: giọng Anh (UK) /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/.