TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vegetal

UK/ˈvɛd͡ʒɨtl̩/ US/ˈvɛd͡ʒɪ̈tl̩/ giọng máy của trình duyệt

vegetal nghĩa là thực vật, cây cỏ, sinh dưỡng.

Nghĩa của vegetal

Tính từ

  1. Thuộc Thực vật, (thuộc) cây cỏ.
    • vegetal oildầu thực vật
  2. Sinh vật học Sinh dưỡng.
    • the vegetal functionscác chức năng sinh dưỡng

Danh từ

  1. Thực vật, cây cỏ.

Dạng từ của vegetal

So sánh hơnmore vegetal
So sánh nhấtmost vegetal
Số nhiềuvegetals

Câu hỏi thường gặp

vegetal nghĩa là gì?

vegetal (tính từ, danh từ) nghĩa là thực vật, cây cỏ, sinh dưỡng.

vegetal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vegetal: giọng Anh (UK) /ˈvɛd͡ʒɨtl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛd͡ʒɪ̈tl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.