TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vehemently

UK/ˈviː.ə.məntli/ US/ˈviː.ə.məntli/ giọng máy của trình duyệt

vehemently nghĩa là Xem vehement.

Nghĩa của vehemently

Phó từ

  1. Xem vehement

Dạng từ của vehemently

So sánh hơnmore vehemently
So sánh nhấtmost vehemently

Câu hỏi thường gặp

vehemently nghĩa là gì?

vehemently (phó từ) nghĩa là Xem vehement.

vehemently phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vehemently: giọng Anh (UK) /ˈviː.ə.məntli/, giọng Mỹ (US) /ˈviː.ə.məntli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.