TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

velure

US/vɛ.ˈlʊr/ giọng máy của trình duyệt

velure nghĩa là nhung, nhung kẻ.

Nghĩa của velure

Danh từ

  1. Miếng đệm để làm phẳng tuyết mũ nhung.
  2. Nhung, nhung kẻ.

Dạng từ của velure

Số nhiềuvelures
Ngôi thứ ba số ítvelures
Hiện tại phân từ (-ing)veluring
Quá khứ phân từvelured
Quá khứvelured

Câu hỏi thường gặp

velure nghĩa là gì?

velure (danh từ) nghĩa là nhung, nhung kẻ.

velure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của velure: giọng Mỹ (US) /vɛ.ˈlʊr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.