TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

velvet

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɛlvɪt/ giọng máy US/ˈvɛlvɪt/ giọng người thật

velvet nghĩa là nhung, lớp lông nhung, bằng nhung, mượt như nhung.

Nghĩa của velvet

Danh từ

  1. Nhung.
    • silk velvetnhung tơ
  2. Lớp lông nhung (trên sừng hươu nai).
  3. Từ lóng Tiền được bạc; tiền lãi.

Tính từ

  1. Bằng nhung.
    • velvet glovegăng nhung; sự dịu dàng ngoài mặt
    • an iron hand in a velvet glovebàn tay sắt bọc nhung (bóng)
  2. Như nhung, mượt như nhung.
    • velvet satinxa tanh mượt như nhung
  3. Nghĩa bóng Nhẹ nhàng, dịu dàng.
    • with velvet treadbước đi nhẹ nhàng
    • velvet pawchân giấu vuốt (như chân mèo); (nghĩa bóng) khẩu phật tâm xà

Dạng từ của velvet

Số nhiềuvelvets
Ngôi thứ ba số ítvelvets
Hiện tại phân từ (-ing)velveting
Quá khứ phân từvelveted
Quá khứvelveted
So sánh hơnmore velvet
So sánh nhấtmost velvet

Họ từ của velvet

Cụm từ, thành ngữ với velvet

  • to be on velvet — Ở thế thuận lợi; thông đồng bén giọt, thịnh vượng.
  • velvet antler — Nhung hươu nai.
  • velvet tamarind — Xoay.

Câu hỏi thường gặp

velvet nghĩa là gì?

velvet (danh từ, tính từ) nghĩa là nhung, lớp lông nhung, bằng nhung, mượt như nhung.

velvet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của velvet: giọng Anh (UK) /ˈvɛlvɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛlvɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.