velvet
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɛlvɪt/ giọng máy
US/ˈvɛlvɪt/ giọng người thật
velvet nghĩa là nhung, lớp lông nhung, bằng nhung, mượt như nhung.
Nghĩa của velvet
Danh từ
- Nhung.
- silk velvetnhung tơ
- Lớp lông nhung (trên sừng hươu nai).
- Từ lóng Tiền được bạc; tiền lãi.
Tính từ
- Bằng nhung.
- velvet glovegăng nhung; sự dịu dàng ngoài mặt
- an iron hand in a velvet glovebàn tay sắt bọc nhung (bóng)
- Như nhung, mượt như nhung.
- velvet satinxa tanh mượt như nhung
- Nghĩa bóng Nhẹ nhàng, dịu dàng.
- with velvet treadbước đi nhẹ nhàng
- velvet pawchân giấu vuốt (như chân mèo); (nghĩa bóng) khẩu phật tâm xà
Dạng từ của velvet
| Số nhiều | velvets |
| Ngôi thứ ba số ít | velvets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | velveting |
| Quá khứ phân từ | velveted |
| Quá khứ | velveted |
| So sánh hơn | more velvet |
| So sánh nhất | most velvet |
Họ từ của velvet
Cụm từ, thành ngữ với velvet
- to be on velvet — Ở thế thuận lợi; thông đồng bén giọt, thịnh vượng.
- velvet antler — Nhung hươu nai.
- velvet tamarind — Xoay.
Câu hỏi thường gặp
velvet nghĩa là gì?
velvet (danh từ, tính từ) nghĩa là nhung, lớp lông nhung, bằng nhung, mượt như nhung.
velvet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của velvet: giọng Anh (UK) /ˈvɛlvɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛlvɪt/.