velvety
UK/ˈvɛlvəti/
US/ˈvɛlvəti/
giọng máy của trình duyệt
velvety nghĩa là mượt như nhung, dịu dàng, nhẹ nhàng.
Nghĩa của velvety
Tính từ
- Mượt như nhung.
- Nghĩa bóng Dịu dàng, nhẹ nhàng.
- a velvety touch on the painosự bấm lướt nhẹ nhàng trên phím pianô
- velvety winerượu vang dịu
Dạng từ của velvety
| So sánh hơn | more velvety |
| So sánh nhất | most velvety |
Câu hỏi thường gặp
velvety nghĩa là gì?
velvety (tính từ) nghĩa là mượt như nhung, dịu dàng, nhẹ nhàng.
velvety phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của velvety: giọng Anh (UK) /ˈvɛlvəti/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛlvəti/.