TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

velvety

UK/ˈvɛlvəti/ US/ˈvɛlvəti/ giọng máy của trình duyệt

velvety nghĩa là mượt như nhung, dịu dàng, nhẹ nhàng.

Nghĩa của velvety

Tính từ

  1. Mượt như nhung.
  2. Nghĩa bóng Dịu dàng, nhẹ nhàng.
    • a velvety touch on the painosự bấm lướt nhẹ nhàng trên phím pianô
    • velvety winerượu vang dịu

Dạng từ của velvety

So sánh hơnmore velvety
So sánh nhấtmost velvety

Câu hỏi thường gặp

velvety nghĩa là gì?

velvety (tính từ) nghĩa là mượt như nhung, dịu dàng, nhẹ nhàng.

velvety phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của velvety: giọng Anh (UK) /ˈvɛlvəti/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛlvəti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.