velveteen
UK/ˈvɛlvətiːn/
US/ˈvɛlvətiːn/
giọng máy của trình duyệt
velveteen nghĩa là nhung vải, quần nhung.
Nghĩa của velveteen
Danh từ
- Nhung vải.
- Số nhiều Quần nhung (mặc đi săn).
- Số nhiều Người coi nơi săn bắn.
Dạng từ của velveteen
| Số nhiều | velveteens |
Câu hỏi thường gặp
velveteen nghĩa là gì?
velveteen (danh từ) nghĩa là nhung vải, quần nhung.
velveteen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của velveteen: giọng Anh (UK) /ˈvɛlvətiːn/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛlvətiːn/.