TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

velveteen

UK/ˈvɛlvətiːn/ US/ˈvɛlvətiːn/ giọng máy của trình duyệt

velveteen nghĩa là nhung vải, quần nhung.

Nghĩa của velveteen

Danh từ

  1. Nhung vải.
  2. Số nhiều Quần nhung (mặc đi săn).
  3. Số nhiều Người coi nơi săn bắn.

Dạng từ của velveteen

Số nhiềuvelveteens

Câu hỏi thường gặp

velveteen nghĩa là gì?

velveteen (danh từ) nghĩa là nhung vải, quần nhung.

velveteen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của velveteen: giọng Anh (UK) /ˈvɛlvətiːn/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛlvətiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.