veneer
UK/vəˈnɪə(ɹ)/
US/vəˈnɪɹ/
giọng máy của trình duyệt
veneer nghĩa là lớp gỗ mặt, lớp mặt.
Nghĩa của veneer
Danh từ
- Lớp gỗ mặt (của gỗ dán).
- Lớp mặt (đồ sành...).
- Mã, bề ngoài, vỏ ngoài.
- veneer of elegancemã ngoài thanh lịch
Ngoại động từ
- Dán lớp gỗ tốt bên ngoài (gỗ dán).
- Đắp một lớp áo mịn ở mặt ngoài (đồ sành).
- Nghĩa bóng Che giấu dưới bề ngoài.
- to veneer one's characterlấy bề ngoài để che giấu tính nết
Dạng từ của veneer
| Số nhiều | veneers |
| Ngôi thứ ba số ít | veneers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | veneering |
| Quá khứ phân từ | veneered |
| Quá khứ | veneered |
Họ từ của veneer
Câu hỏi thường gặp
veneer nghĩa là gì?
veneer (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lớp gỗ mặt, lớp mặt.
veneer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của veneer: giọng Anh (UK) /vəˈnɪə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /vəˈnɪɹ/.