TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

veneering

US/və.ˈnɪ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

veneering nghĩa là gỗ mặt.

Nghĩa của veneering

Danh từ

  1. Kỹ thuật dán gỗ mặt.
  2. Gỗ mặt (ở gỗ dán).

Dạng từ của veneering

Số nhiềuveneerings

Câu hỏi thường gặp

veneering nghĩa là gì?

veneering (danh từ) nghĩa là gỗ mặt.

veneering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veneering: giọng Mỹ (US) /və.ˈnɪ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.