TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

venerator

US/ˈvɛ.nə.ˌreɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

venerator nghĩa là người tôn kính.

Nghĩa của venerator

Danh từ

  1. Người tôn kính.

Dạng từ của venerator

Số nhiềuvenerators

Câu hỏi thường gặp

venerator nghĩa là gì?

venerator (danh từ) nghĩa là người tôn kính.

venerator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của venerator: giọng Mỹ (US) /ˈvɛ.nə.ˌreɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.