TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

veneration

UK/ˌvɛnəˈɹeɪʃən/ US/ˌvɛnəˈɹeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

veneration nghĩa là sự tôn kính.

Nghĩa của veneration

Danh từ

  1. Sự tôn kính.
    • to hold someone in venerationtôn kính ai

Dạng từ của veneration

Số nhiềuvenerations

Họ từ của veneration

Câu hỏi thường gặp

veneration nghĩa là gì?

veneration (danh từ) nghĩa là sự tôn kính.

veneration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veneration: giọng Anh (UK) /ˌvɛnəˈɹeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌvɛnəˈɹeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.