TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Venezuela

UK/ˌvɛnɪzˈweɪlə/ US/ˌvɛnəzˈweɪlə/ giọng máy của trình duyệt

Venezuela nghĩa là vê-nê-du-ê-la.

Nghĩa của Venezuela

Danh từ riêng

  1. Vê-nê-du-ê-la.

Câu hỏi thường gặp

Venezuela nghĩa là gì?

Venezuela (danh từ riêng) nghĩa là vê-nê-du-ê-la.

Venezuela phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Venezuela: giọng Anh (UK) /ˌvɛnɪzˈweɪlə/, giọng Mỹ (US) /ˌvɛnəzˈweɪlə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.