TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

venge

US/ˈvɛndʒ/ giọng máy của trình duyệt

venge nghĩa là trả thù.

Nghĩa của venge

Ngoại động từ

  1. Trả thù.

Dạng từ của venge

Ngôi thứ ba số ítvenges
Hiện tại phân từ (-ing)venging
Quá khứ phân từvenged
Quá khứvenged

Câu hỏi thường gặp

venge nghĩa là gì?

venge (ngoại động từ) nghĩa là trả thù.

venge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của venge: giọng Mỹ (US) /ˈvɛndʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.