TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vengeance

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɛnˌd͡ʒəns/ US/ˈvɛnˌd͡ʒəns/ giọng máy của trình duyệt

vengeance nghĩa là sự trà thù, sự báo thù, sự trả thù.

Nghĩa của vengeance

Danh từ

  1. Sự trà thù, sự báo thù.
    • to seek vengeance upon someonetìm cách trả thù ai
    • to cry for vengeanceđòi báo thù
    • to take vengeance for...báo thù vì (về)
    • to take (inflict) vengeance on (upon) somebodytrả thù ai

Dạng từ của vengeance

Số nhiềuvengeances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vengeance

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của vengeance

Cụm từ, thành ngữ với vengeance

  • with a vengeance — (Thông tục) Hoàn toàn; không sai; Dữ dội; ở mức độ cao hơn là mong đợi.

Câu ví dụ với vengeance

  • You killed my father, and today I'll have my vengeance. Mày giết bố tao, và hôm nay tao sẽ trả thù.
  • Tom wants vengeance. Tom muốn báo thù.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

vengeance nghĩa là gì?

vengeance (danh từ) nghĩa là sự trà thù, sự báo thù, sự trả thù.

vengeance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vengeance: giọng Anh (UK) /ˈvɛnˌd͡ʒəns/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛnˌd͡ʒəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.