venomed
US/ˈvɛ.nəmd/
giọng máy của trình duyệt
venomed nghĩa là có nọc độc, độc địa.
Nghĩa của venomed
Tính từ
- Có nọc độc.
- Độc địa.
- venomed remarksnhững lời nhận xét độc địa
Dạng từ của venomed
| So sánh hơn | more venomed |
| So sánh nhất | most venomed |
Câu hỏi thường gặp
venomed nghĩa là gì?
venomed (tính từ) nghĩa là có nọc độc, độc địa.
venomed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của venomed: giọng Mỹ (US) /ˈvɛ.nəmd/.