TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ventage

US/ˈvɛn.tɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

ventage nghĩa là lỗ thủng, lỗ thông hơi, lỗ sáo.

Nghĩa của ventage

Danh từ

  1. Lỗ thủng; lỗ thông hơi.
  2. Âm nhạc Lỗ sáo.

Dạng từ của ventage

Số nhiềuventages

Câu hỏi thường gặp

ventage nghĩa là gì?

ventage (danh từ) nghĩa là lỗ thủng, lỗ thông hơi, lỗ sáo.

ventage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ventage: giọng Mỹ (US) /ˈvɛn.tɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.