ventage
US/ˈvɛn.tɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
ventage nghĩa là lỗ thủng, lỗ thông hơi, lỗ sáo.
Nghĩa của ventage
Danh từ
- Lỗ thủng; lỗ thông hơi.
- Âm nhạc Lỗ sáo.
Dạng từ của ventage
| Số nhiều | ventages |
Câu hỏi thường gặp
ventage nghĩa là gì?
ventage (danh từ) nghĩa là lỗ thủng, lỗ thông hơi, lỗ sáo.
ventage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ventage: giọng Mỹ (US) /ˈvɛn.tɪdʒ/.