venter
UK/ˈvɛn.tə(ɹ)/
US/ˈvɛn.tə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
venter nghĩa là bụng, bắp.
Nghĩa của venter
Danh từ
- Giải phẫu Bụng.
- Bắp, bụng (của bắp cơ...).
- Pháp lý Vợ.
- a son by another venterđứa con trai vợ khác
Dạng từ của venter
| Số nhiều | venters |
Họ từ của venter
Câu hỏi thường gặp
venter nghĩa là gì?
venter (danh từ) nghĩa là bụng, bắp.
venter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của venter: giọng Anh (UK) /ˈvɛn.tə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛn.tə(ɹ)/.