ventricule
giọng máy của trình duyệt
ventricule nghĩa là Xem ventricle.
Nghĩa của ventricule
Danh từ
- Xem ventricle
Câu hỏi thường gặp
ventricule nghĩa là gì?
ventricule (danh từ) nghĩa là Xem ventricle.
ventricule nghĩa là Xem ventricle.
ventricule (danh từ) nghĩa là Xem ventricle.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.