ventriloquist
UK/vɛnˈtɹɪl.ə.kwɪst/
US/vɛnˈtɹɪl.ə.kwɪst/
giọng máy của trình duyệt
ventriloquist nghĩa là người nói tiếng bụng.
Nghĩa của ventriloquist
Danh từ
- Người nói tiếng bụng.
Dạng từ của ventriloquist
| Số nhiều | ventriloquists |
Câu hỏi thường gặp
ventriloquist nghĩa là gì?
ventriloquist (danh từ) nghĩa là người nói tiếng bụng.
ventriloquist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ventriloquist: giọng Anh (UK) /vɛnˈtɹɪl.ə.kwɪst/, giọng Mỹ (US) /vɛnˈtɹɪl.ə.kwɪst/.