TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ventriloquy

giọng máy của trình duyệt

ventriloquy nghĩa là tài nói tiếng bụng, sự nói tiếng bụng.

Nghĩa của ventriloquy

Danh từ

  1. Tài nói tiếng bụng; sự nói tiếng bụng.

Dạng từ của ventriloquy

Số nhiềuventriloquies

Câu hỏi thường gặp

ventriloquy nghĩa là gì?

ventriloquy (danh từ) nghĩa là tài nói tiếng bụng, sự nói tiếng bụng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.