ventriloquy
giọng máy của trình duyệt
ventriloquy nghĩa là tài nói tiếng bụng, sự nói tiếng bụng.
Nghĩa của ventriloquy
Danh từ
- Tài nói tiếng bụng; sự nói tiếng bụng.
Dạng từ của ventriloquy
| Số nhiều | ventriloquies |
Câu hỏi thường gặp
ventriloquy nghĩa là gì?
ventriloquy (danh từ) nghĩa là tài nói tiếng bụng, sự nói tiếng bụng.