TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

venturousness

US/ˈvɛnt.ʃə.rəs.nəs/ giọng máy của trình duyệt

venturousness nghĩa là Xem venturous.

Nghĩa của venturousness

Danh từ

  1. Xem venturous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với venturousness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

venturousness nghĩa là gì?

venturousness (danh từ) nghĩa là Xem venturous.

venturousness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của venturousness: giọng Mỹ (US) /ˈvɛnt.ʃə.rəs.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.