daring
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛə.ɹɪŋ/
US/ˈdɛɚ.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
daring nghĩa là táo bạo, cả gan, sự táo bạo, sự cả gan.
Nghĩa của daring
Tính từ
- Táo bạo, cả gan; phiêu lưu.
Danh từ
- Sự táo bạo, sự cả gan.
Dạng từ của daring
| So sánh hơn | more daring |
| So sánh nhất | most daring |
| Số nhiều | darings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với daring
Đồng nghĩa
Họ từ của daring
Câu hỏi thường gặp
daring nghĩa là gì?
daring (tính từ, danh từ) nghĩa là táo bạo, cả gan, sự táo bạo, sự cả gan.
daring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của daring: giọng Anh (UK) /ˈdɛə.ɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛɚ.ɪŋ/.