TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

verandah

UK/vəˈɹændə/ giọng máy US/vəˈɹændə/ giọng máy

verandah nghĩa là hiên, hè.

Nghĩa của verandah

Danh từ

  1. Kiến trúc Hiên, hè.

Câu hỏi thường gặp

verandah nghĩa là gì?

verandah (danh từ) nghĩa là hiên, hè.

verandah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verandah: giọng Anh (UK) /vəˈɹændə/, giọng Mỹ (US) /vəˈɹændə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.