TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

verb

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/vɜːb/ US/vɝb/ giọng máy của trình duyệt

verb nghĩa là động từ.

Nghĩa của verb

Danh từ

  1. Động từ.
    • Transitive verb.Ngoại động từ
    • Intransitive verb.Nội động từ
  2. music Thiết bị điện tử tạo nên hồi âm trong âm nhạc.

Dạng từ của verb

Số nhiềuverbs
Ngôi thứ ba số ítverbs
Hiện tại phân từ (-ing)verbing
Quá khứ phân từverbed
Quá khứverbed

Họ từ của verb

Cụm từ, thành ngữ với verb

  • verb phrase — Cụm động từ.

Câu ví dụ với verb

  • This verb is normally used only in the third person. Động từ này thường chỉ được dùng với ngôi thứ ba.
  • Love is a verb. Yêu là động từ.
  • The English verb "86" originates in the food service industry, and referred originally to canceling an order. Động từ tiếng Anh "86" bắt nguồn từ ngành dịch vụ ẩm thực, và ban đầu có nghĩa là huỷ đơn đặt hàng.
  • In Turkish, the verb "to be" has no infinitive form and is expressed through suffixes for each person. Trong tiếng Thổ Nhĩ Kì, động từ "to be" không có dạng nguyên thể và được diễn tả thông qua hậu tố cho từng ngôi.
  • My hobby: inventing irregular forms of verbs. Sở thích của tôi: sáng tạo ra các dạng bất quy tắc của động từ.
  • I don't like learning irregular verbs. Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ verb

Từ, từ, từ, từ..

Câu hỏi thường gặp

verb nghĩa là gì?

verb (danh từ) nghĩa là động từ.

verb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verb: giọng Anh (UK) /vɜːb/, giọng Mỹ (US) /vɝb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.