TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

verbalization

giọng máy của trình duyệt

verbalization nghĩa là sự nói dài dòng.

Nghĩa của verbalization

Danh từ

  1. Sự phát biểu bằng lời nói.
    • verbalization of an ideasự phát biểu một ý bằng lời nói
  2. Sự nói dài dòng.
  3. Ngôn ngữ học Sự động từ hoá.

Dạng từ của verbalization

Số nhiềuverbalizations

Câu hỏi thường gặp

verbalization nghĩa là gì?

verbalization (danh từ) nghĩa là sự nói dài dòng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.