TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

verbarium

UK/ˌvɜːˈbɛəɹi.əm/ US/ˌvɝˈbɛɹi.əm/ giọng máy của trình duyệt

verbarium nghĩa là trò chơi đặt từ.

Nghĩa của verbarium

Danh từ

  1. Trò chơi đặt từ (đặt từ với chữ cái cho trước).

Câu hỏi thường gặp

verbarium nghĩa là gì?

verbarium (danh từ) nghĩa là trò chơi đặt từ.

verbarium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verbarium: giọng Anh (UK) /ˌvɜːˈbɛəɹi.əm/, giọng Mỹ (US) /ˌvɝˈbɛɹi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.