TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

verd-antique

giọng máy của trình duyệt

verd-antique nghĩa là đá pocfia, gỉ đồng.

Nghĩa của verd-antique

Danh từ

  1. Đá pocfia.
  2. Gỉ đồng (đồ đồng cổ).

Câu hỏi thường gặp

verd-antique nghĩa là gì?

verd-antique (danh từ) nghĩa là đá pocfia, gỉ đồng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.