TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

verdigris

US/ˈvɝ.də.ɡɹis/ giọng máy của trình duyệt

verdigris nghĩa là xanh đồng, gỉ đồng.

Nghĩa của verdigris

Danh từ

  1. Xanh đồng, gỉ đồng.

Dạng từ của verdigris

Số nhiềuverdigrises
Ngôi thứ ba số ítverdigrises
Hiện tại phân từ (-ing)verdigrising
Quá khứ phân từverdigrised
Quá khứverdigrised

Câu hỏi thường gặp

verdigris nghĩa là gì?

verdigris (danh từ) nghĩa là xanh đồng, gỉ đồng.

verdigris phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verdigris: giọng Mỹ (US) /ˈvɝ.də.ɡɹis/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.