verdict
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɜː.dɪkt/
US/ˈvɝ.dɪkt/
giọng máy của trình duyệt
verdict nghĩa là lời tuyên án, lời phán quyết, sự quyết định, sự nhận định.
Nghĩa của verdict
Danh từ
- Pháp lý Lời tuyên án, lời phán quyết.
- an open verdictmột lời tuyên án không nói rõ thủ phạm
- verdict of not guiltysự tuyên án vô tội
- partial verdictsự tuyên án có tội một phần
- to return a verdicttuyên án
- Sự quyết định, sự nhận định; dư luận.
- popular verdictsự nhận định của nhân dân, dư luận nhân dân
Dạng từ của verdict
| Số nhiều | verdicts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verdict
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
verdict nghĩa là gì?
verdict (danh từ) nghĩa là lời tuyên án, lời phán quyết, sự quyết định, sự nhận định.
verdict phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verdict: giọng Anh (UK) /ˈvɜː.dɪkt/, giọng Mỹ (US) /ˈvɝ.dɪkt/.