TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

verdict

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɜː.dɪkt/ US/ˈvɝ.dɪkt/ giọng máy của trình duyệt

verdict nghĩa là lời tuyên án, lời phán quyết, sự quyết định, sự nhận định.

Nghĩa của verdict

Danh từ

  1. Pháp lý Lời tuyên án, lời phán quyết.
    • an open verdictmột lời tuyên án không nói rõ thủ phạm
    • verdict of not guiltysự tuyên án vô tội
    • partial verdictsự tuyên án có tội một phần
    • to return a verdicttuyên án
  2. Sự quyết định, sự nhận định; dư luận.
    • popular verdictsự nhận định của nhân dân, dư luận nhân dân

Dạng từ của verdict

Số nhiềuverdicts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verdict

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

verdict nghĩa là gì?

verdict (danh từ) nghĩa là lời tuyên án, lời phán quyết, sự quyết định, sự nhận định.

verdict phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verdict: giọng Anh (UK) /ˈvɜː.dɪkt/, giọng Mỹ (US) /ˈvɝ.dɪkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.