vermicular
UK/vəˈmɪk.jʊ.lə/ giọng máy của trình duyệt
vermicular nghĩa là hình giun, có vân hình giun, có vân lăn tăn.
Nghĩa của vermicular
Tính từ
- Giải phẫu Hình giun.
- vermicular appendixruột thừa
- Kiến trúc Có vân hình giun, có vân lăn tăn.
- Bị sâu mọt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vermicular
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vermicular nghĩa là gì?
vermicular (tính từ) nghĩa là hình giun, có vân hình giun, có vân lăn tăn.
vermicular phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vermicular: giọng Anh (UK) /vəˈmɪk.jʊ.lə/.