TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vermination

UK/vɜː(ɹ)mɪˈneɪʃən/ US/vɜː(ɹ)mɪˈneɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

vermination nghĩa là nạn sâu bệnh.

Nghĩa của vermination

Danh từ

  1. Nạn sâu bệnh.
  2. Sự lây truyền sâu bệnh.

Dạng từ của vermination

Số nhiềuverminations

Câu hỏi thường gặp

vermination nghĩa là gì?

vermination (danh từ) nghĩa là nạn sâu bệnh.

vermination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vermination: giọng Anh (UK) /vɜː(ɹ)mɪˈneɪʃən/, giọng Mỹ (US) /vɜː(ɹ)mɪˈneɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.