vermination
UK/vɜː(ɹ)mɪˈneɪʃən/
US/vɜː(ɹ)mɪˈneɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
vermination nghĩa là nạn sâu bệnh.
Nghĩa của vermination
Danh từ
- Nạn sâu bệnh.
- Sự lây truyền sâu bệnh.
Dạng từ của vermination
| Số nhiều | verminations |
Câu hỏi thường gặp
vermination nghĩa là gì?
vermination (danh từ) nghĩa là nạn sâu bệnh.
vermination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vermination: giọng Anh (UK) /vɜː(ɹ)mɪˈneɪʃən/, giọng Mỹ (US) /vɜː(ɹ)mɪˈneɪʃən/.