versed
UK/vɜːst/
US/vɝst/
giọng máy của trình duyệt
versed nghĩa là thành thạo, giỏi.
Nghĩa của versed
Tính từ
- Thành thạo, giỏi, sành.
- versed in mathematicsgiỏi toán
Dạng từ của versed
| So sánh hơn | more versed |
| So sánh nhất | most versed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với versed
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
versed nghĩa là gì?
versed (tính từ) nghĩa là thành thạo, giỏi.
versed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của versed: giọng Anh (UK) /vɜːst/, giọng Mỹ (US) /vɝst/.