TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

versed

UK/vɜːst/ US/vɝst/ giọng máy của trình duyệt

versed nghĩa là thành thạo, giỏi.

Nghĩa của versed

Tính từ

  1. Thành thạo, giỏi, sành.
    • versed in mathematicsgiỏi toán

Dạng từ của versed

So sánh hơnmore versed
So sánh nhấtmost versed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với versed

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

versed nghĩa là gì?

versed (tính từ) nghĩa là thành thạo, giỏi.

versed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của versed: giọng Anh (UK) /vɜːst/, giọng Mỹ (US) /vɝst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.