versicoloured
giọng máy của trình duyệt
versicoloured nghĩa là có nhiều màu sắc, tạp sắc, óng ánh đổi màu.
Nghĩa của versicoloured
Tính từ
- Có nhiều màu sắc, tạp sắc.
- Óng ánh đổi màu.
Dạng từ của versicoloured
| So sánh hơn | more versicoloured |
| So sánh nhất | most versicoloured |
Câu hỏi thường gặp
versicoloured nghĩa là gì?
versicoloured (tính từ) nghĩa là có nhiều màu sắc, tạp sắc, óng ánh đổi màu.