vesicae
giọng máy của trình duyệt
vesicae nghĩa là Như vesica.
Nghĩa của vesicae
Danh từ
- Như vesica.
Câu hỏi thường gặp
vesicae nghĩa là gì?
vesicae (danh từ) nghĩa là Như vesica.
vesicae nghĩa là Như vesica.
vesicae (danh từ) nghĩa là Như vesica.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.