TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vesicae

giọng máy của trình duyệt

vesicae nghĩa là Như vesica.

Nghĩa của vesicae

Danh từ

  1. Như vesica.

Câu hỏi thường gặp

vesicae nghĩa là gì?

vesicae (danh từ) nghĩa là Như vesica.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.