TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vesical

UK/ˈvɛsɪkəl/ US/ˈvɛsɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

vesical nghĩa là bóng đái.

Nghĩa của vesical

Tính từ

  1. Y học (thuộc) bóng đái.
    • vesical calculussỏi bóng đái

Câu hỏi thường gặp

vesical nghĩa là gì?

vesical (tính từ) nghĩa là bóng đái.

vesical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vesical: giọng Anh (UK) /ˈvɛsɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛsɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.