vesical
UK/ˈvɛsɪkəl/
US/ˈvɛsɪkəl/
giọng máy của trình duyệt
vesical nghĩa là bóng đái.
Nghĩa của vesical
Tính từ
- Y học (thuộc) bóng đái.
- vesical calculussỏi bóng đái
Câu hỏi thường gặp
vesical nghĩa là gì?
vesical (tính từ) nghĩa là bóng đái.
vesical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vesical: giọng Anh (UK) /ˈvɛsɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛsɪkəl/.