TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

veterinary

UK/ˈvɛtɪnɹi/ US/ˈvɛtəɹɪnɛɹi/ giọng máy của trình duyệt

veterinary nghĩa là thú y.

Nghĩa của veterinary

Tính từ

  1. Thuộc Thú y.

Danh từ

  1. Như Veterinarian.

Dạng từ của veterinary

So sánh hơnmore veterinary
So sánh nhấtmost veterinary
Số nhiềuveterinaries

Cụm từ, thành ngữ với veterinary

  • veterinary medicine — Thú y.

Câu hỏi thường gặp

veterinary nghĩa là gì?

veterinary (tính từ, danh từ) nghĩa là thú y.

veterinary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veterinary: giọng Anh (UK) /ˈvɛtɪnɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛtəɹɪnɛɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.