TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vetoer

US/ˈvi.ˌto.ʊɜː/ giọng máy của trình duyệt

vetoer nghĩa là Xem veto.

Nghĩa của vetoer

Danh từ

  1. Xem veto

Dạng từ của vetoer

Số nhiềuvetoers

Câu hỏi thường gặp

vetoer nghĩa là gì?

vetoer (danh từ) nghĩa là Xem veto.

vetoer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vetoer: giọng Mỹ (US) /ˈvi.ˌto.ʊɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.