TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vexillum

US/vɛk.ˈsɪ.ləm/ giọng máy của trình duyệt

vexillum nghĩa là tơ.

Nghĩa của vexillum

Danh từ

  1. Động vật học Tơ (lông chim).
  2. Như Vexil.
  3. Sử học Quân kỳ.

Dạng từ của vexillum

Số nhiềuvexilla

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vexillum

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vexillum nghĩa là gì?

vexillum (danh từ) nghĩa là tơ.

vexillum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vexillum: giọng Mỹ (US) /vɛk.ˈsɪ.ləm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.