viably
UK/ˈvaɪəbli/
US/ˈvaɪəbli/
giọng máy của trình duyệt
viably nghĩa là Xem viable.
Nghĩa của viably
Phó từ
- Xem viable
Dạng từ của viably
| So sánh hơn | more viably |
| So sánh nhất | most viably |
Câu hỏi thường gặp
viably nghĩa là gì?
viably (phó từ) nghĩa là Xem viable.
viably phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của viably: giọng Anh (UK) /ˈvaɪəbli/, giọng Mỹ (US) /ˈvaɪəbli/.