TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viably

UK/ˈvaɪəbli/ US/ˈvaɪəbli/ giọng máy của trình duyệt

viably nghĩa là Xem viable.

Nghĩa của viably

Phó từ

  1. Xem viable

Dạng từ của viably

So sánh hơnmore viably
So sánh nhấtmost viably

Câu hỏi thường gặp

viably nghĩa là gì?

viably (phó từ) nghĩa là Xem viable.

viably phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viably: giọng Anh (UK) /ˈvaɪəbli/, giọng Mỹ (US) /ˈvaɪəbli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.