viaduct
UK/ˈvaɪədʌkt/
US/ˈvaɪəˌdʌk(t)/
giọng máy của trình duyệt
viaduct nghĩa là cầu cạn.
Nghĩa của viaduct
Danh từ
- Kiến trúc Cầu cạn.
Dạng từ của viaduct
| Số nhiều | viaducts |
Câu hỏi thường gặp
viaduct nghĩa là gì?
viaduct (danh từ) nghĩa là cầu cạn.
viaduct phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của viaduct: giọng Anh (UK) /ˈvaɪədʌkt/, giọng Mỹ (US) /ˈvaɪəˌdʌk(t)/.