TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viaduct

UK/ˈvaɪədʌkt/ US/ˈvaɪəˌdʌk(t)/ giọng máy của trình duyệt

viaduct nghĩa là cầu cạn.

Nghĩa của viaduct

Danh từ

  1. Kiến trúc Cầu cạn.

Dạng từ của viaduct

Số nhiềuviaducts

Câu hỏi thường gặp

viaduct nghĩa là gì?

viaduct (danh từ) nghĩa là cầu cạn.

viaduct phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viaduct: giọng Anh (UK) /ˈvaɪədʌkt/, giọng Mỹ (US) /ˈvaɪəˌdʌk(t)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.