vial
UK/ˈvaɪəl/
giọng máy của trình duyệt
vial nghĩa là lọ nhỏ, lọ.
Nghĩa của vial
Danh từ
- Lọ nhỏ (bằng thuỷ tinh để đựng thuốc nước).
Dạng từ của vial
| Số nhiều | vials |
| Ngôi thứ ba số ít | vials |
| Hiện tại phân từ (-ing) | vialing |
| Quá khứ phân từ | vialed |
| Quá khứ | vialed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vial
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với vial
- to pour out vials of wrath — Trút giận; trả thù.
Câu hỏi thường gặp
vial nghĩa là gì?
vial (danh từ) nghĩa là lọ nhỏ, lọ.
vial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vial: giọng Anh (UK) /ˈvaɪəl/.