TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vial

UK/ˈvaɪəl/ giọng máy của trình duyệt

vial nghĩa là lọ nhỏ, lọ.

Nghĩa của vial

Danh từ

  1. Lọ nhỏ (bằng thuỷ tinh để đựng thuốc nước).

Dạng từ của vial

Số nhiềuvials
Ngôi thứ ba số ítvials
Hiện tại phân từ (-ing)vialing
Quá khứ phân từvialed
Quá khứvialed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vial

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với vial

  • to pour out vials of wrath — Trút giận; trả thù.

Câu hỏi thường gặp

vial nghĩa là gì?

vial (danh từ) nghĩa là lọ nhỏ, lọ.

vial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vial: giọng Anh (UK) /ˈvaɪəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.